Bản dịch của từ Extremely sensitive trong tiếng Việt
Extremely sensitive

Extremely sensitive(Adjective)
Rất nhạy cảm; dễ bị ảnh hưởng hoặc tác động.
Very sensitive; easy to be affected.
非常敏感,容易受到影响或左右
Có khả năng phát hiện hoặc phản ứng với các tín hiệu hoặc thay đổi nhỏ nhất.
It has the ability to detect or respond to very subtle changes or signals.
能够察觉或对微小变化或信号做出反应的能力。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Extremely sensitive" là cụm từ dùng để chỉ trạng thái hoặc tính cách của một người hoặc vật dễ bị ảnh hưởng mạnh bởi môi trường xung quanh hoặc những kích thích tâm lý. Trong ngữ cảnh tâm lý, nó thường miêu tả những cá nhân có khả năng phản ứng mạnh mẽ trước các yếu tố kích thích cảm xúc. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số trường hợp của ngữ cảnh áp dụng, cách hiểu và sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa.
"Extremely sensitive" là cụm từ dùng để chỉ trạng thái hoặc tính cách của một người hoặc vật dễ bị ảnh hưởng mạnh bởi môi trường xung quanh hoặc những kích thích tâm lý. Trong ngữ cảnh tâm lý, nó thường miêu tả những cá nhân có khả năng phản ứng mạnh mẽ trước các yếu tố kích thích cảm xúc. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số trường hợp của ngữ cảnh áp dụng, cách hiểu và sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa.
