Bản dịch của từ Eyeline trong tiếng Việt

Eyeline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eyeline(Noun)

ˈʌɪlʌɪn
ˈʌɪlʌɪn
01

Đường nhìn của một người

A person's perspective.

一个人的视线方向。

Ví dụ