Bản dịch của từ Faboo trong tiếng Việt

Faboo

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faboo(Adjective)

fˈɑboʊ
fˈɑboʊ
01

Từ tiếng lóng, thân mật để khen ai/cái gì rất tuyệt, thật xuất sắc (tương đương "fabulous")

Informal Fabulous.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh