Bản dịch của từ Fabulist trong tiếng Việt

Fabulist

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fabulist(Noun)

ˈfæ.bjə.lɪst
ˈfæ.bjə.lɪst
01

Người kể hoặc sáng tác truyện ngụ ngôn (truyện có bài học, thường dùng nhân vật động vật hoặc nhân vật tượng trưng để truyền đạt đạo lý).

A person who composes or relates fables.

编故事的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fabulist(Noun Countable)

ˈfæ.bjə.lɪst
ˈfæ.bjə.lɪst
01

Người chuyên viết truyện ngụ ngôn (những câu chuyện ngắn thường có nhân vật động vật hoặc tình huống tượng trưng, mang bài học đạo đức hoặc khuyên răn).

A person who writes fables.

寓言作家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ