Bản dịch của từ Facial interpretation trong tiếng Việt
Facial interpretation
Noun [U/C]

Facial interpretation(Noun)
fˈeɪʃəl ˌɪntəprɪtˈeɪʃən
ˈfeɪʃəɫ ˌɪntɝprəˈteɪʃən
01
Hành động hoặc quá trình diễn giải các biểu hiện hoặc nét mặt
This is the interpretation of expressions or facial features.
Ví dụ
02
Một sự trình bày hoặc giải thích về tầm quan trọng của các tín hiệu trên khuôn mặt
An explanation or clarification of the meaning behind facial signals.
对面部表情信号含义的解释或阐明
Ví dụ
03
Một dấu hiệu cho cảm xúc hoặc suy nghĩ dựa trên vẻ mặt của một người
This is a sign of emotion or thought based on the facial expression of a human.
根据一个人的面部表情来判断其情绪或想法的迹象
Ví dụ
