Anh - Việt
facially
Adverb
facially (Adverb)
/fˈeɪʃlli/
/fˈeɪʃlli/
AI
Nghĩa 01 · Về mặt khuôn mặt hoặc liên quan đến các đặc điểm trên khuôn mặt.
Về mặt khuôn mặt hoặc liên quan đến các đặc điểm trên khuôn mặt.
in terms of the face or facial features.
Ví dụ
Cô ấy giao tiếp bằng khuôn mặt để diễn đạt cảm xúc hiệu quả trong phần nói IELTS.She communicates facially to express emotions effectively in IELTS speaking.
Điều quan trọng là không chỉ tin vào dấu hiệu phi ngôn ngữ trên khuôn mặt.It is important not to rely solely facially on non-verbal cues.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "facially" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là liên quan đến khuôn mặt hoặc bề ngoài của một người. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như thẩm mỹ, y tế hoặc pháp lý để mô tả các đặc điểm hoặc vấn đề liên quan đến mặt. Tại các khu vực nói tiếng Anh, "facially" được sử dụng tương đối đồng nhất giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về phát âm, hình thức viết hay nghĩa sử dụng.