Bản dịch của từ Factorise trong tiếng Việt

Factorise

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Factorise(Verb)

fˈæktɚˌaɪz
fˈæktɚˌaɪz
01

Biểu thị như là một sản phẩm của các yếu tố của nó.

Express as a product of its factors.

Ví dụ

Dạng động từ của Factorise (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Factorise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Factorised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Factorised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Factorises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Factorising

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ