Bản dịch của từ Fadas trong tiếng Việt

Fadas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fadas(Noun)

fˈɑdəz
fˈɑdəz
01

Fadas là dạng số nhiều của ‘fada’ — một dấu (´) dùng trong tiếng Ai-len (Irish) để chỉ nguyên âm dài hoặc thay đổi cách phát âm của nguyên âm. Nói ngắn gọn: ‘fadas’ là các dấu nhấn kiểu đó (nhiều dấu fada).

Plural of fada.

爱尔兰音节符号的复数形式

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh