Bản dịch của từ Faffy trong tiếng Việt

Faffy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faffy(Adjective)

ˈfæfi
ˈfæfi
01

Mất nhiều thời gian hoặc rắc rối; quá phức tạp hoặc cầu kỳ.

It's a hassle or awkward; too complicated or elaborate.

这可能会浪费时间或让人尴尬,事情太复杂或太讲究了。

Ví dụ