Bản dịch của từ Fairyology trong tiếng Việt
Fairyology
Noun [U/C]

Fairyology(Noun)
ˌfɛːrɪˈɒlədʒi
ˌfɛːrɪˈɒlədʒi
01
Viết về những nàng tiên; việc nghiên cứu về tiên nữ hoặc truyền thuyết về tiên.
Write about the fairy goddesses; research about them or explore legends associated with them.
写关于仙女的故事;研究有关仙女的传说或传说中的仙女人物。
Ví dụ
