Bản dịch của từ Fall in line trong tiếng Việt

Fall in line

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fall in line(Phrase)

fˈɔl ɨn lˈaɪn
fˈɔl ɨn lˈaɪn
01

Hành động tuân theo quy tắc, yêu cầu hoặc kỳ vọng của người khác; không gây rối, làm theo để hòa nhập vào nhóm hoặc tổ chức.

To conform to rules or expectations.

遵守规则或期望

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh