Bản dịch của từ Family service trong tiếng Việt

Family service

Phrase Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Family service(Phrase)

fˈæməli sɝˈvəs
fˈæməli sɝˈvəs
01

Một dịch vụ cung cấp cho các gia đình nhằm hỗ trợ nhu cầu, phúc lợi hoặc giải quyết vấn đề của các thành viên trong gia đình (ví dụ: tư vấn gia đình, hỗ trợ tài chính, chăm sóc trẻ em, dịch vụ xã hội cho gia đình).

A service provided to families.

为家庭提供的服务

Ví dụ

Family service(Noun Countable)

fˈæməli sɝˈvəs
fˈæməli sɝˈvəs
01

Dịch vụ hỗ trợ gia đình — các dịch vụ giúp đỡ những gia đình gặp nhu cầu hoặc vấn đề cụ thể (ví dụ: tư vấn, hỗ trợ xã hội, can thiệp trẻ em, hỗ trợ tài chính hoặc chăm sóc tại nhà).

A service that assists families with specific needs or issues.

家庭服务,帮助有特定需求的家庭。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh