Bản dịch của từ Farer trong tiếng Việt
Farer
Noun [U/C]

Farer(Noun)
ˈfɛəɹə(ɹ)
ˈfɛəɹə(ɹ)
01
Người đi đâu đó, du khách, người hay rảo bước.
A traveler or tourist, someone on a trip
古语中指旅行者或旅客的人,也可以叫做旅人或旅途中的旅客。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
