Bản dịch của từ Faucet trong tiếng Việt
Faucet

Faucet (Noun)
Vòi nước; thiết bị lắp trên bồn rửa, chậu hoặc ống nước để bật/tắt và điều chỉnh dòng nước chảy.
A tap.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "faucet" chỉ một thiết bị dùng để điều chỉnh dòng chảy của nước, thường được lắp đặt ở bồn rửa, bồn tắm hoặc vòi nước. Trong tiếng Anh Mỹ, "faucet" được sử dụng phổ biến để chỉ thiết bị này, trong khi đó, tiếng Anh Anh lại thường sử dụng từ "tap". Sự khác biệt này không chỉ về mặt từ vựng mà còn thể hiện trong ngữ cảnh sử dụng hàng ngày; "tap" có thể bao hàm cả nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc gõ nhẹ hoặc kết nối.
Từ "faucet" chỉ một thiết bị dùng để điều chỉnh dòng chảy của nước, thường được lắp đặt ở bồn rửa, bồn tắm hoặc vòi nước. Trong tiếng Anh Mỹ, "faucet" được sử dụng phổ biến để chỉ thiết bị này, trong khi đó, tiếng Anh Anh lại thường sử dụng từ "tap". Sự khác biệt này không chỉ về mặt từ vựng mà còn thể hiện trong ngữ cảnh sử dụng hàng ngày; "tap" có thể bao hàm cả nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc gõ nhẹ hoặc kết nối.
