Anh - Việt

Bản dịch của từ Tap trong tiếng Việt

tap

VerbNoun

tap (Verb)

/tˈæp/
/tˈæp/
AI

Nghĩa 01

Khai thác hoặc lấy nguồn cung từ một nguồn tài nguyên; sử dụng một nguồn (như tài nguyên thiên nhiên, nguồn thông tin, năng lượng, tiền bạc...) để thu lợi hoặc phục vụ nhu cầu.

Exploit or draw a supply from (a resource)

Ví dụ
Họ khai thác nguồn lực cộng đồng cho sự kiện từ thiện.They tap into community resources for charity events.
Tổ chức tận dụng doanh nghiệp địa phương cho tài trợ.The organization taps local businesses for sponsorships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chỉ định hoặc chọn một người để đảm nhận một nhiệm vụ, chức vụ hoặc danh dự — ví dụ chọn họ vào một tổ chức, ủy ban hoặc giao một nhiệm vụ cụ thể.

Designate or select (someone) for a task or honour, especially membership of an organization or committee.

Ví dụ
Cô ấy được chọn để dẫn dắt sự kiện từ thiện.She was tapped to lead the charity event.
Anh ấy chọn cô ấy để tham gia nhóm môi trường.He tapped her to join the environmental group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Lấy hoặc rút chất lỏng (như rượu, bia, nước) ra khỏi một thùng, bình hoặc vật chứa bằng cách mở vòi hoặc cổ rót.

Draw liquid through the tap or spout of (a cask, barrel, or other container)

Ví dụ
Cô ấy đã mở vòi thùng bia cho bữa tiệc.She tapped the keg for the party.
Người pha chế đã mở vòi thùng bia.The bartender tapped the beer barrel.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Kết nối hoặc can thiệp vào điện thoại để nghe lén cuộc gọi, tức là bí mật nghe những gì người khác đang nói qua điện thoại.

Connect a device to (a telephone) so that conversation can be listened to secretly.

Ví dụ
Cô ấy đã kết nối điện thoại của anh ta để nghe cuộc trò chuyện của anh ta.She tapped his phone to listen to his conversation.
Họ đã kết nối vào cuộc trò chuyện để thu thập bằng chứng một cách kín đáo.They tapped into the conversation to gather evidence discreetly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Khoan hoặc cắt ren vào một lỗ hoặc vật liệu (thường là kim loại) để tạo ren bên trong, nhằm cho vít có thể xoáy vào và giữ chặt.

Cut a thread in (something) to accept a screw.

Ví dụ
Cô ấy đập vào gỗ để chen vít.She taps the wood to insert the screw.
Anh ấy đập vào kim loại để tạo chỗ cho ốc vít.He taps the metal to make space for the bolt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Đánh nhẹ, gõ nhẹ vào vật gì bằng một cú nhanh và không mạnh (thường chỉ vài cú chạm nhẹ).

Strike with a quick light blow or blows.

Ví dụ
Cô ấy vỗ nhẹ vào vai bạn để thu hút sự chú ý.She tapped her friend on the shoulder to get attention.
Anh ta vỗ nhẹ vào bàn bằng ngón tay trong lúc chờ cuộc họp.He tapped the table with his fingers while waiting for the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Tiếp cận hoặc tiếp xúc với cầu thủ của đội khác một cách trái phép (khi họ vẫn còn hợp đồng) nhằm thuyết phục họ ký hợp đồng với đội mình.

Approach (a sports player) unlawfully with a view to signing them to another club while they are still under contract with their current one.

Ví dụ
Anh ta cố gắng tìm cách tiếp cận cầu thủ bóng đá nổi tiếng từ đội của mình.He tried to tap the famous football player from his team.
Người đại diện tiếp cận ngôi sao bóng rổ để ký hợp đồng quảng cáo mới.The agent tapped the basketball star for a new endorsement deal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của tap (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

tap

V2

Quá khứ đơn

Past simple

tapped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

tapped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

taps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

tapping

Kết hợp từ của tap (Verb)

tap + ADVERBtap + PREPOSITION
Kết hợp từ của tap
Collocation
Ví dụ

tập trung ở nhà

tap home

Cô ấy tập nhảy ở nhà.

She practices tap at home.

gõ nhẹ

tap lightly

Cô ấy vỗ nhẹ vào bàn để thu hút sự chú ý của mọi người.

She tap lightly on the table to get everyone's attention.

vỗ nhẹ

tap gently

Cô nhẹ nhàng vỗ vai anh ấy để thu hút sự chú ý của anh ấy.

She tapped gently on his shoulder to get his attention.

vừa gõ

tap away

Cô ấy vẫy nhẹ vào điện thoại, nhắn tin cho bạn bè trên mạng xã hội.

She tapped away on her phone, messaging friends on social media.

vụt về

tap impatiently

Cô ấy vỗ nhịp nhạc một cách không kiên nhẫn trên điện thoại, đợi câu trả lời.

She tapped impatiently on her phone, waiting for a reply.

tap (Noun)

/tˈæp/
/tˈæp/
AI

Nghĩa 01

Một hiệu lệnh bằng còi (kèn báo) trong quân đội báo giờ tắt đèn, các binh nhì phải tắt đèn ngủ hoặc ngừng hoạt động; tương đương lời báo hiệu buổi tối trong doanh trại.

A bugle call for lights to be put out in army quarters.

Ví dụ
Người lính thổi tiếng tap vào lúc 10 giờ tối mỗi đêm.The soldier blew the tap at 10 pm every night.
Tiếng tap báo hiệu kết thúc ngày tại căn cứ quân sự.The tap signaled the end of the day at the military base.

Nghĩa 02

Một thiết bị gắn vào điện thoại (hoặc dây điện thoại) để nghe lén cuộc trò chuyện của người khác mà họ không biết.

A device connected to a telephone for listening secretly to someone's conversations.

Ví dụ
Thám tử đã sử dụng một thiết bị nghe lén để thu thập bằng chứng trong vụ án.The detective used a tap to gather evidence in the case.
Thiết bị nghe lén đã được lắp đặt một cách kín đáo trong văn phòng của nghi phạm.The tap was discreetly installed in the suspect's office.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cú đánh nhẹ, nhanh; hoặc tiếng phát ra khi chạm vào, gõ nhẹ (ví dụ: một cái vỗ nhẹ trên vai hoặc tiếng gõ nhỏ trên cửa).

A quick light blow, or the sound of such a blow.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy một cái vỗ nhẹ trên vai.She felt a tap on her shoulder.
Anh ấy nghe thấy tiếng vỗ nhẹ trên cửa sổ.He heard a tap on the window.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Một quán rượu/bia nơi khách đến uống tại chỗ; thường là phòng hoặc khu vực trong một cơ sở chuyên phục vụ đồ uống có cồn (ví dụ quán bia, phòng thử bia).

A taproom.

Ví dụ
Hãy gặp nhau tại quán tap để uống sau giờ làm.Let's meet at the tap for a drink after work.
Quán tap là nơi phổ biến để người dân địa phương giao lưu.The tap is a popular spot for locals to socialize.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Một loại múa nhảy có gắn đế kim loại hoặc tấm kim loại vào giày để tạo tiếng gõ, thường gọi là múa tap hoặc múa gõ chân.

Tap dancing.

Ví dụ
Cô ấy tham gia một lớp học để học khiêu vũ tap.She joined a tap class to learn tap dancing.
Màn trình diễn khiêu vũ tap tại sự kiện xã hội rất xuất sắc.The tap performance at the social event was outstanding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Một thiết bị gắn lên ống hoặc bình dùng để điều chỉnh, mở hoặc đóng dòng chảy của chất lỏng hoặc khí (ví dụ: vòi nước trên bồn rửa).

A device by which a flow of liquid or gas from a pipe or container can be controlled.

Ví dụ
Người pha chế điều chỉnh vòi để rót bia vào ly.The bartender adjusted the tap to pour beer into the glass.
Vòi nước trong bếp đang rò và cần sửa chữa.The water tap in the kitchen was leaking and needed fixing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Một dụng cụ kim loại dùng để khoan/đục lỗ theo ren trong vật liệu (như kim loại hoặc nhựa), tạo ra ren bên trong lỗ để sau đó bắt vít hoặc bu lông vào.

An instrument for cutting a threaded hole in a material.

Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng một cái tap để tạo lỗ trong kim loại.She used a tap to create holes in the metal.
Thợ sửa ống nước cần một cái tap để sửa chỗ rò rỉ.The plumber needed a tap to fix the leak.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của tap (Noun)

SingularPlural

tap

taps

Kết hợp từ của tap (Noun)

ADJECTIVE + tapPREPOSITIONVERB + taptap + NOUNtap + VERB
Kết hợp từ của tap
Collocation
Ví dụ

chạy vắt

running tap

Cô ấy để vòi nước chảy suốt đêm.

She left the running tap on all night.

vỗ nhẹ

gentle tap

Cô ấy cảm thấy một cái chạm nhẹ vào vai trong bài thi nói IELTS.

She felt a gentle tap on her shoulder during the IELTS speaking test.

vòi nước nóng

hot-water tap

Bạn có vòi nước nóng trong bếp không?

Do you have a hot-water tap in your kitchen?

nhấn nhẹ

light tap

Một cú nhấp nhẹ vào vai có thể là một cử chỉ thân thiện.

A light tap on the shoulder can be a friendly gesture.

vòi sen phòng tắm

bathroom tap

Vòi sen phòng tắm đang rò rỉ.

The bathroom tap was leaking.

tap (Verb)

/tˈæpɪŋ/
/tˈæpɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Gõ nhẹ (vào một vật) nhiều lần, thường tạo ra âm thanh khẽ; đánh nhẹ liên tiếp lên bề mặt.

to hit something gently and often repeatedly especially producing a light noise.

Ví dụ
Cô ấy đang gõ bút một cách lo lắng trong bài thi nói IELTS.She was tapping her pen nervously during the IELTS speaking test.
Anh ấy nên tránh việc đập chân trong khi thuyết trình.He should avoid tapping his foot while giving a presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của tap (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

tap

V2

Quá khứ đơn

Past simple

tapped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

tapped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

taps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

tapping

Kết hợp từ của tap (Verb)

PREPOSITIONtap + ADVERB
Kết hợp từ của tap
Collocation
Ví dụ

nhấn vào

tap at

Tại trung tâm cộng đồng, Anna và Ben gõ nhẹ vào điện thoại để gửi những lời nhắn thân thiện cho các bạn cùng lớp mới.

At the community center, Anna and Ben tap at their phones to send friendly messages to new classmates.

chạm vào

tap on

Tại hội chợ của trường, Mia thân thiện vỗ nhẹ vào vai tôi và giới thiệu tôi với các bạn của cô ấy.

At the school fair, Mia gave me a friendly tap on the shoulder and introduced me to her friends.

chạm vào

tap with

Tại sự kiện giao lưu của trường, học sinh dùng điện thoại chạm vào màn hình để tham gia một cuộc đố vui thân thiện.

At our school social event, students tap with their phones to join a friendly quiz.

gõ nhẹ vào

tap against

Tại buổi gặp mặt cộng đồng, Mia để chiếc cốc của mình chạm nhẹ vào cốc của Ben rồi cảm ơn mọi người vì sự giúp đỡ.

At the community gathering, Mia lets her cup tap against Ben's cup and thanks everyone for their help.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh