Bản dịch của từ Tap trong tiếng Việt
Tap

Tap (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dụng cụ kim loại dùng để khoan/đục lỗ theo ren trong vật liệu (như kim loại hoặc nhựa), tạo ra ren bên trong lỗ để sau đó bắt vít hoặc bu lông vào.
An instrument for cutting a threaded hole in a material.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một quán rượu/bia nơi khách đến uống tại chỗ; thường là phòng hoặc khu vực trong một cơ sở chuyên phục vụ đồ uống có cồn (ví dụ quán bia, phòng thử bia).
A taproom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại múa nhảy có gắn đế kim loại hoặc tấm kim loại vào giày để tạo tiếng gõ, thường gọi là múa tap hoặc múa gõ chân.
Tap dancing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tap (Verb)
Chỉ định hoặc chọn một người để đảm nhận một nhiệm vụ, chức vụ hoặc danh dự — ví dụ chọn họ vào một tổ chức, ủy ban hoặc giao một nhiệm vụ cụ thể.
Designate or select (someone) for a task or honour, especially membership of an organization or committee.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết nối hoặc can thiệp vào điện thoại để nghe lén cuộc gọi, tức là bí mật nghe những gì người khác đang nói qua điện thoại.
Connect a device to (a telephone) so that conversation can be listened to secretly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tap (Verb)
Gõ nhẹ (vào một vật) nhiều lần, thường tạo ra âm thanh khẽ; đánh nhẹ liên tiếp lên bề mặt.
To hit something gently and often repeatedly especially producing a light noise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
