signing
signing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của signing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sign |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | signed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | signed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | signs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | signing |
signing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của signing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
signing | signings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Signing" là một danh từ và động từ gerund trong tiếng Anh, chỉ hành động ký tên hoặc ký kết một văn bản. Trong ngữ cảnh pháp lý, "signing" thường dùng để chỉ việc chứng thực sự đồng ý hoặc xác nhận thông tin. Trong tiếng Anh Anh, phiên bản viết có thể sử dụng "signing off", mang ý nghĩa phê duyệt. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường dùng "signing" trong nhiều ngữ cảnh giao dịch hơn. Cả hai biến thể đều có sự tương đồng trong phát âm nhưng khác biệt về cách diễn đạt trong một số ngữ cảnh cụ thể.