Bản dịch của từ Fearlessness trong tiếng Việt
Fearlessness

Fearlessness(Noun)
Tính chất của người không sợ hãi; sự can đảm, gan dạ và không bị nỗi sợ làm chùn bước.
The quality of being fearless.

Dạng danh từ của Fearlessness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Fearlessness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Fearlessness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất không có sự sợ hãi, thường được liên kết với lòng dũng cảm và quyết tâm. Từ này xuất phát từ động từ "fear" (sợ hãi) và tiền tố "less", nghĩa là không có hoặc thiếu. Trong khi cả Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng "fearlessness" với cùng một nghĩa, cách phát âm có thể khác nhau, với Anh Mỹ nhấn mạnh âm "r" trong khi Anh Anh có xu hướng phát âm nhẹ hơn.
Từ "fearlessness" bắt nguồn từ tiếng Latin "frīgēre", mang ý nghĩa ban đầu là "lạnh lùng" hay "không sợ hãi". Tiền tố "fear" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fēar", cũng chỉ cảm giác sợ hãi. Khi kết hợp với hậu tố "-lessness", diễn tả sự thiếu vắng hoặc không có, từ này phản ánh trạng thái không sợ. Lịch sử sử dụng từ cho thấy sự chuyển hóa từ một khái niệm về cảm xúc tiêu cực sang việc ca ngợi tính cách dũng cảm và kiên cường.
Từ "fearlessness" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường liên quan đến các chủ đề về tâm lý học, nghị lực và động lực cá nhân. Trong các bối cảnh rộng hơn, "fearlessness" thường được sử dụng để mô tả tính cách của những cá nhân dũng cảm trong các tình huống nguy hiểm hoặc bất trắc, ví dụ như trong thể thao mạo hiểm, quân đội, hoặc các hoạt động xã hội khuyến khích sự đổi mới và dám chấp nhận rủi ro.
Họ từ
"Fearlessness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất không có sự sợ hãi, thường được liên kết với lòng dũng cảm và quyết tâm. Từ này xuất phát từ động từ "fear" (sợ hãi) và tiền tố "less", nghĩa là không có hoặc thiếu. Trong khi cả Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng "fearlessness" với cùng một nghĩa, cách phát âm có thể khác nhau, với Anh Mỹ nhấn mạnh âm "r" trong khi Anh Anh có xu hướng phát âm nhẹ hơn.
Từ "fearlessness" bắt nguồn từ tiếng Latin "frīgēre", mang ý nghĩa ban đầu là "lạnh lùng" hay "không sợ hãi". Tiền tố "fear" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fēar", cũng chỉ cảm giác sợ hãi. Khi kết hợp với hậu tố "-lessness", diễn tả sự thiếu vắng hoặc không có, từ này phản ánh trạng thái không sợ. Lịch sử sử dụng từ cho thấy sự chuyển hóa từ một khái niệm về cảm xúc tiêu cực sang việc ca ngợi tính cách dũng cảm và kiên cường.
Từ "fearlessness" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường liên quan đến các chủ đề về tâm lý học, nghị lực và động lực cá nhân. Trong các bối cảnh rộng hơn, "fearlessness" thường được sử dụng để mô tả tính cách của những cá nhân dũng cảm trong các tình huống nguy hiểm hoặc bất trắc, ví dụ như trong thể thao mạo hiểm, quân đội, hoặc các hoạt động xã hội khuyến khích sự đổi mới và dám chấp nhận rủi ro.
