Anh - Việt

Bản dịch của từ Feme-covert trong tiếng Việt

feme-covert

NounAdjective

feme-covert (Noun)

/fˈimvˌoʊkɚt/
/fˈimvˌoʊkɚt/
AI

Nghĩa 01

Từ cổ chỉ người phụ nữ đã kết hôn được pháp luật và xã hội coi là thuộc quyền (bảo hộ, kiểm soát) của chồng; nghĩa là vợ không có quyền độc lập về pháp lý như chồng (thuộc chế độ “coverture”).

an archaic term for a married woman under the coverture of her husband.

Ví dụ
Trong quá khứ, một feme-covert có quyền hợp pháp hạn chế trong xã hội.In the past, a feme-covert had limited legal rights in society.
Một feme-covert không thể sở hữu tài sản mà không có sự đồng ý của chồng.A feme-covert cannot own property without her husband's consent.

feme-covert (Adjective)

/fˈimvˌoʊkɚt/
/fˈimvˌoʊkɚt/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về tình trạng pháp lý của một phụ nữ đã kết hôn, theo luật cổ xưa nơi quyền và trách nhiệm của vợ bị gộp vào chồng (tức là người vợ không có tư cách pháp lý độc lập).

having the status of a feme covert married.

Ví dụ
Năm 2022, Jane được coi là một feme covert sau khi kết hôn.In 2022, Jane was considered a feme covert after her marriage.
Mary không phải là một feme covert; cô ấy coi trọng sự độc lập.Mary is not a feme covert; she values her independence.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh