Bản dịch của từ Feme covert trong tiếng Việt

Feme covert

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feme covert(Noun)

fɛm kˈʌvəɹt
fɛm kˈʌvəɹt
01

Từ cổ, chỉ một người phụ nữ đã kết hôn (vợ).

A married woman.

已婚女性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh