Anh - Việt
fervently
Adverb
fervently (Adverb)
/fˈɝvntli/
/fˈɝɹvntli/
AI
Nghĩa 01
Một cách nhiệt thành, hăng hái và chân thành; làm việc hoặc thể hiện cảm xúc với nhiều nhiệt huyết và niềm tin mạnh mẽ.
In a fervent manner.
Ví dụ
Cô ấy nhiệt tình ủng hộ các tổ chức từ thiện địa phương mỗi cuối tuần.She fervently supports local charities in her community every weekend.
Anh ấy không nhiệt tình tin vào tác động tích cực của mạng xã hội đối với xã hội.He does not fervently believe in social media's positive impact on society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fervently" được sử dụng để miêu tả một trạng thái cảm xúc mãnh liệt, nhiệt huyết hoặc say mê trong hành động hoặc suy nghĩ. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "fervens", có nghĩa là "sôi sục". Trong tiếng Anh, cách sử dụng của "fervently" không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ; cả hai đều dùng từ này để chỉ sự đam mê mạnh mẽ. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm giữa hai phương ngữ.