Bản dịch của từ Fetal trong tiếng Việt

Fetal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fetal(Adjective)

fˈitl̩
fˈiɾl̩
01

Thuộc về bào thai; liên quan đến bào thai (giai đoạn phát triển trong tử cung trước khi sinh).

Relating to a fetus.

胎儿的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ