Bản dịch của từ Feverish trong tiếng Việt

Feverish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feverish(Adjective)

fˈivɚɪʃ
fˈivəɹɪʃ
01

Có dấu hiệu hoặc biểu hiện của sốt; người hoặc vật trông nóng, ớn lạnh, mệt mỏi, mặt đỏ hoặc run do sốt.

Having or showing the symptoms of a fever.

发热的,表现出发烧症状的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Feverish (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Feverish

Sốt

More feverish

Sốt hơn

Most feverish

Sốt nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ