Bản dịch của từ Fiche trong tiếng Việt

Fiche

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fiche(Noun)

fiʃ
fiʃ
01

Một tấm phim nhỏ dạng bản sao lưu chứa các trang tài liệu được thu nhỏ (microfiche), dùng để lưu trữ và tra cứu thông tin in dưới dạng hình ảnh trên các tấm phim bằng nhựa trong suốt.

A microfiche.

微缩胶卷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh