Bản dịch của từ Filiform trong tiếng Việt

Filiform

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Filiform(Adjective)

fˈɪləfɑɹm
fˈɪləfɑɹm
01

Mô tả hình dạng giống sợi chỉ, mảnh và dài như sợi tơ.

Threadlike.

丝状的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh