Bản dịch của từ Final series trong tiếng Việt

Final series

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Final series(Phrase)

fˈaɪnəl sˈiərɪz
ˈfaɪnəɫ ˈsɪriz
01

Phần cuối cùng của một chuỗi sự kiện hoặc cuộc thi

The final stage of a series of events or a competition

某系列事件或比赛的决赛部分

Ví dụ
02

Giai đoạn cuối cùng trong một quá trình tuần tự

The final stage in a sequential process

连续过程中的最后阶段

Ví dụ
03

Một loạt trận đấu hoặc buổi diễn kết thúc

A series of performances or matches have come to an end

一系列收官的表演或比赛

Ví dụ