sequential
Adjective
sequential (Adjective)
/səkwˈɛntʃl̩/
/sɪkwˈɛnʃl̩/
AI
Ví dụ
Thứ tự tuần tự của các sự kiện trong thí nghiệm xã hội rất quan trọng.The sequential order of events in the social experiment was crucial.
Cô ấy trình bày các kết quả của mình một cách rõ ràng và tuần tự.She presented her findings in a clear and sequential manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của sequential (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sequential tuần tự | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sequential" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sequentem", có nghĩa là "đi theo". Trong tiếng Anh, từ này mô tả một trình tự hoặc chuỗi diễn ra trong một khoảng thời gian hoặc không gian nhất định, thường được áp dụng trong toán học, lập trình và các lĩnh vực khoa học khác. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sequential" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc ngữ nghĩa. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cần đến sự tổ chức logic hoặc quá trình liên tục.