Bản dịch của từ Firelight trong tiếng Việt

Firelight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Firelight(Noun)

fˈɑɪɚlˌɑɪt
fˈɑɪɚlˌɑɪt
01

Ánh sáng do lửa (trong lò sưởi hoặc lửa trại) tỏa ra, thường ấm áp và lung linh.

Light from a fire in a fireplace.

火光

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ