firmness
firmness (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng, đặc tính hoặc mức độ cứng chắc, vững vàng; không mềm, không lỏng. Dùng để mô tả vật thể (ví dụ: bề mặt, cơ thể) hoặc thái độ/quan điểm vững chắc.
Tình trạng, đặc tính hoặc mức độ cứng chắc, vững vàng; không mềm, không lỏng. Dùng để mô tả vật thể (ví dụ: bề mặt, cơ thể) hoặc thái độ/quan điểm vững chắc.
The state of being firm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của firmness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
firmness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Firmness" là một danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái vững chắc, kiên định. Trong ngữ cảnh tâm lý, từ này thường ám chỉ sự kiên trì trong quan điểm hoặc quyết định. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay cách dùng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, "firmness" có thể được sử dụng để chỉ tính nhất quán trong cơ cấu hoặc chất liệu, ví dụ như độ cứng của một vật thể.