Bản dịch của từ First team trong tiếng Việt

First team

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First team(Noun Countable)

fɚɹst tim
fɚɹst tim
01

Nhóm cầu thủ chính/đội hình chính của một đội thể thao — những người chơi tốt nhất, thường được chọn để ra sân chính trong trận đấu.

The best players in a sports team.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh