Anh - Việt
first team
Noun Countable
first team (Noun Countable)
/fɚɹst tim/
/fɚɹst tim/
AI
Nghĩa 01
Nhóm cầu thủ chính/đội hình chính của một đội thể thao — những người chơi tốt nhất, thường được chọn để ra sân chính trong trận đấu.
The best players in a sports team.
Ví dụ
Đội hình chính đã giành chiến thắng trong giải vô địch năm 2022.The first team won the championship last year in 2022.
Đội hình chính đã không thi đấu tốt trong trận đấu cuối.The first team did not perform well in the last match.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "first team" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể thao để chỉ đội hình chính thức của một đội, bao gồm những cầu thủ được lựa chọn để thi đấu trong các trận đấu quan trọng. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, mặc dù các môn thể thao và cách thức tổ chức có thể khác nhau. "First team" thường được đối lập với "second team" hoặc "reserves", những thành viên chưa được chọn vào đội hình chính.