Anh - Việt

Bản dịch của từ Fitly trong tiếng Việt

fitly

Adverb

fitly (Adverb)

/fˈɪtli/
/fˈɪtli/
AI

Nghĩa 01 · Một cách phù hợp, đúng lúc hoặc trong trạng thái phù hợp (thích hợp) — hành động được thực hiện một cách vừa vặn, thích hợp hoặc đúng lúc.

Một cách phù hợp, đúng lúc hoặc trong trạng thái phù hợp (thích hợp) — hành động được thực hiện một cách vừa vặn, thích hợp hoặc đúng lúc.

In a fit manner.

Ví dụ
Cô ấy trả lời câu hỏi một cách phù hợp trong bài thi nói.She answered the question fitly during the speaking test.
Anh ấy gặp khó khăn khi diễn đạt mình một cách phù hợp trong bài viết của mình.He struggled to express himself fitly in his writing assignment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh