Bản dịch của từ Fixing pots trong tiếng Việt

Fixing pots

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fixing pots(Phrase)

fˈɪksɪŋ pˈɒts
ˈfɪksɪŋ ˈpɑts
01

Để thực hiện các điều chỉnh hoặc nâng cấp chậu nhằm cải thiện chức năng của chúng.

To adjust or improve the pots to enhance their functionality.

对锅具进行调整或改进,以提高其功能性

Ví dụ
02

Quá trình khôi phục chậu để chúng có thể sử dụng trở lại

The process of restoring the pot to a usable condition.

恢复过程使锅恢复到可以使用的状态。

Ví dụ
03

Việc sửa chữa hoặc vá chất đồ dùng nấu ăn, đặc biệt là nồi nồi

Repairing or patching up pots, especially pans.

修补或补锅的行为,尤其是锅子。如果是修补锅子,注意使用合适的材料和技巧,以确保安全和效果。

Ví dụ