Bản dịch của từ Fizzes trong tiếng Việt

Fizzes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fizzes(Noun)

fˈɪzəz
fˈɪzəz
01

Dạng số nhiều của “fizz”, chỉ những tiếng xì xì hoặc bong bóng nhỏ phát ra (ví dụ khi mở nước soda, nước có ga) — âm thanh lách tách hoặc tiếng sủi bọt.

Plural of fizz.

气泡声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dạng số nhiều của “fiz” — tiếng “xì” hoặc “rôm rốp” tạo ra khi chất lỏng có ga hoặc phản ứng hóa học giải phóng khí; tức là những tiếng sủi bọt, xì lên.

Plural of fiz.

气泡声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fizzes (Noun)

SingularPlural

Fizz

Fizzes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ