Anh - Việt
flagpole
Noun
flagpole (Noun)
/flˈægpoʊl/
/flˈægpoʊl/
AI
Nghĩa 01
Một cột (thanh đứng) dùng để treo hoặc kéo lên lá cờ.
A pole used for flying a flag.
Ví dụ
Trường đã lắp đặt một cột cờ mới trong sân.The school installed a new flagpole in the courtyard.
Cột cờ bên ngoài hội trường thị trấn được sơn màu trắng.The flagpole outside the town hall was painted white.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cột cờ (flagpole) là một cấu trúc thẳng đứng, thường được làm bằng kim loại hoặc gỗ, dùng để treo cờ. Trong tiếng Anh, từ "flagpole" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Cột cờ thường xuất hiện trong các khu vực công cộng, trường học hoặc các công trình kiến trúc biểu trưng, phản ánh các giá trị văn hóa hoặc chính trị. Việc sử dụng cột cờ cũng có các quy định nhất định liên quan đến cách treo cờ và bảo dưỡng.