Bản dịch của từ Flagpole trong tiếng Việt

Flagpole

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flagpole(Noun)

flˈægpoʊl
flˈægpoʊl
01

Một cột (thanh đứng) dùng để treo hoặc kéo lên lá cờ.

A pole used for flying a flag.

旗杆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ