Bản dịch của từ Flaunty trong tiếng Việt
Flaunty

Flaunty(Adjective)
Diễn tả người hoặc vật hay thể hiện, khoe khoang một cách phô trương, gây chú ý; muốn người khác nhìn thấy để tỏ ra giàu có, nổi bật hoặc ấn tượng.
Showy ostentatious.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "flaunty" thường được dùng để mô tả sự tự mãn hay thái độ phô trương, khoe khoang một cách thái quá. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự thể hiện bản thân nhằm thu hút sự chú ý hoặc sự thèm muốn từ người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "flaunty" không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay viết; tuy nhiên, phong cách diễn đạt và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh sự bình tĩnh hơn trong cách thể hiện so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "flaunty" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "flaunt", có nghĩa là phô trương hay khoe khoang, xuất phát từ từ "flaunt" trong tiếng Bắc Âu và từ "flanta" trong tiếng Đức cổ, có nghĩa là vung tay hoặc lắc lư. Từ "flaunty" diễn tả tính cách hoặc hành động phô trương, thể hiện sự kiêu ngạo, và thường được sử dụng để chỉ những người có phong cách sống hoặc thái độ thể hiện sự nổi bật một cách rực rỡ. Sự kết hợp giữa nguồn gốc từ nguyên và cách sử dụng hiện tại cho thấy tính chất phô trương mà từ ngữ này chỉ đến.
Từ "flaunty" có mức độ xuất hiện không cao trong các thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này chủ yếu được sử dụng để mô tả hành vi phô trương, thể hiện sự tự phụ hoặc khoe khoang. Ngoài ra, "flaunty" thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, thời trang, hoặc trong các yếu tố xã hội liên quan đến sự tự thể hiện, mặc dù không phải là từ phổ biến trong tiếng Anh thông dụng.
Họ từ
Tính từ "flaunty" thường được dùng để mô tả sự tự mãn hay thái độ phô trương, khoe khoang một cách thái quá. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự thể hiện bản thân nhằm thu hút sự chú ý hoặc sự thèm muốn từ người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "flaunty" không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay viết; tuy nhiên, phong cách diễn đạt và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh sự bình tĩnh hơn trong cách thể hiện so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "flaunty" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "flaunt", có nghĩa là phô trương hay khoe khoang, xuất phát từ từ "flaunt" trong tiếng Bắc Âu và từ "flanta" trong tiếng Đức cổ, có nghĩa là vung tay hoặc lắc lư. Từ "flaunty" diễn tả tính cách hoặc hành động phô trương, thể hiện sự kiêu ngạo, và thường được sử dụng để chỉ những người có phong cách sống hoặc thái độ thể hiện sự nổi bật một cách rực rỡ. Sự kết hợp giữa nguồn gốc từ nguyên và cách sử dụng hiện tại cho thấy tính chất phô trương mà từ ngữ này chỉ đến.
Từ "flaunty" có mức độ xuất hiện không cao trong các thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này chủ yếu được sử dụng để mô tả hành vi phô trương, thể hiện sự tự phụ hoặc khoe khoang. Ngoài ra, "flaunty" thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, thời trang, hoặc trong các yếu tố xã hội liên quan đến sự tự thể hiện, mặc dù không phải là từ phổ biến trong tiếng Anh thông dụng.
