Bản dịch của từ Floury trong tiếng Việt

Floury

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Floury(Adjective)

flˈaʊɹi
flˈaʊɹi
01

Mô tả thứ gì đó có bề ngoài, kết cấu hoặc phủ một lớp giống bột mì (mịn, trắng hoặc phấn).

Resembling flour.

像面粉一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được phủ hoặc bao bột (bằng bột mì); có lớp bột trên bề mặt.

Covered in flour.

覆盖面粉的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ