Bản dịch của từ Floury trong tiếng Việt
Floury

Floury (Adjective)
Mô tả thứ gì đó có bề ngoài, kết cấu hoặc phủ một lớp giống bột mì (mịn, trắng hoặc phấn).
Resembling flour.
Được phủ hoặc bao bột (bằng bột mì); có lớp bột trên bề mặt.
Covered in flour.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "floury" được sử dụng để mô tả chất lượng của một loại thực phẩm, thường nhằm chỉ sự mềm mại, bột mịn hoặc có vẻ giống như bột. Trong ngữ cảnh ẩm thực, từ này thường được sử dụng để miêu tả các loại khoai tây hoặc các nguyên liệu khác khi chúng có kết cấu nhẹ nhàng và bột mịn. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả cách viết và cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "floury" có thể được sử dụng nhiều hơn ở Anh để miêu tả rau củ, trong khi ở Mỹ, từ này có thể ít phổ biến hơn.
Họ từ
Từ "floury" được sử dụng để mô tả chất lượng của một loại thực phẩm, thường nhằm chỉ sự mềm mại, bột mịn hoặc có vẻ giống như bột. Trong ngữ cảnh ẩm thực, từ này thường được sử dụng để miêu tả các loại khoai tây hoặc các nguyên liệu khác khi chúng có kết cấu nhẹ nhàng và bột mịn. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả cách viết và cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "floury" có thể được sử dụng nhiều hơn ở Anh để miêu tả rau củ, trong khi ở Mỹ, từ này có thể ít phổ biến hơn.
