Bản dịch của từ Floyd trong tiếng Việt

Floyd

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Floyd (Noun)

flˈɔɪd
ˈfɫɔɪd
01

Tên riêng dùng cho nam giới.

A mans first name

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh