Bản dịch của từ Floyd trong tiếng Việt

Floyd

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Floyd(Noun)

flˈɔid
flˈɔid
01

Một nghề hoặc người làm công việc kế toán, tức là người chuyên tính toán, ghi chép và quản lý sổ sách tài chính thu chi của một công ty hoặc cá nhân.

An accountant.

会计

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh