Bản dịch của từ Fluey trong tiếng Việt

Fluey

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fluey(Adjective)

flˈui
flˈui
01

Bị cúm; đang trong tình trạng ốm do virus cúm, cảm thấy mệt mỏi, có sốt, đau họng hoặc nghẹt mũi.

Suffering from flu.

感冒的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh