Bản dịch của từ Fluttery trong tiếng Việt
Fluttery

Fluttery (Adjective)
Đó rung động; rung chuyển.
That flutters; fluttering.
Her fluttery eyelashes caught his attention at the social event.
Lông mi nhẹ nhàng của cô ấy đã thu hút sự chú ý của anh ta tại sự kiện xã hội.
The fluttery excitement in the room was palpable as they awaited results.
Sự hồi hộp nhẹ nhàng trong phòng khi họ đợi kết quả.
She wore a fluttery dress that swayed elegantly as she danced.
Cô ấy mặc một chiếc váy nhẹ nhàng mà lắc lư khi cô ấy nhảy múa.
Từ "fluttery" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả trạng thái rung rinh, nhẹ nhàng hoặc lo âu. Nó thường diễn tả cảm giác hoạt động hoặc chuyển động nhanh chóng, không ổn định. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "fluttery" được sử dụng tương tự về ý nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sự say mê hoặc tư duy mơ màng, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường nhấn mạnh về sự nhẹ nhàng và vô định trong chuyển động.
Từ "fluttery" có nguồn gốc từ động từ "flutter", xuất phát từ tiếng Anh cổ "flettren", có nghĩa là "bay vụt lên". Từ này có nguồn gốc latinh từ "fluctuare", tức là "dao động, lay động". Trong lịch sử, "flutter" đã diễn tả sự chuyển động nhẹ nhàng và không ổn định. Ý nghĩa hiện tại của "fluttery", chỉ sự di chuyển nhẹ nhàng, rối rắm hoặc nhút nhát, phản ánh sự bất ổn và chuyển động không chắc chắn, tương tự như nguyên gốc.
Từ "fluttery" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với mức độ phổ biến thấp hơn các từ cùng nghĩa như "nervous" hoặc "flustered". Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác hồi hộp, bối rối, hay sự phấn khích, thường liên quan đến tình huống tình cảm hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Nó cũng có thể xuất hiện trong văn chương mô tả trạng thái cảm xúc hoặc hành vi tinh tế của nhân vật.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp