Bản dịch của từ Fone trong tiếng Việt

Fone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fone(Noun)

fˈoʊn
fˈoʊn
01

Thiết bị dùng để gọi điện thoại; điện thoại (có thể là điện thoại di động hoặc điện thoại cố định).

A phone.

电话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh