Bản dịch của từ Footloose and fancy-free trong tiếng Việt
Footloose and fancy-free

Footloose and fancy-free (Idiom)
Vô tư và không bị ràng buộc.
Carefree and unconstrained.
She enjoys being footloose and fancy-free in her social life.
Cô ấy thích được tự do và thoải mái trong cuộc sống xã hội của mình.
He felt restricted and not footloose and fancy-free at the party.
Anh ấy cảm thấy bị hạn chế và không tự do trong bữa tiệc.
Are you footloose and fancy-free when meeting new people?
Bạn có tự do và thoải mái khi gặp người mới không?
She loves being footloose and fancy-free, traveling the world.
Cô ấy thích sống thoải mái và tự do, du lịch khắp thế giới.
He felt trapped in his job, not footloose and fancy-free.
Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong công việc, không thoải mái và tự do.
"Footloose and fancy-free" là một thành ngữ trong tiếng Anh, mô tả trạng thái tự do, không ràng buộc và không có trách nhiệm, thường ám chỉ đến những người trẻ tuổi hoặc những người sống thoải mái. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về hình thức viết và cách phát âm, và thường được sử dụng cả trong văn viết và văn nói để thể hiện tinh thần tự do và lạc quan.
Cụm từ "footloose and fancy-free" có nguồn gốc từ tiếng Anh thế kỷ 19, kết hợp giữa "footloose", xuất phát từ "foot" (chân) và "loose" (thả lỏng), ám chỉ sự tự do không bị ràng buộc, và "fancy-free", nơi "fancy" (ý thích) kết hợp với "free" (tự do), thường diễn tả trạng thái vui vẻ, không lo âu. Hai thành phần này thể hiện tính chất tự do, phóng khoáng, phù hợp với nghĩa hiện tại về cuộc sống không bị gò bó.
Cụm từ "footloose and fancy-free" ít xuất hiện trong các bài thi IELTS nhưng có thể tìm thấy trong phần Speaking và Writing, đặc biệt khi thảo luận về lối sống tự do, không bị ràng buộc. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái vui vẻ, tự do và không có trách nhiệm, thường liên quan đến tuổi trẻ hoặc những giai đoạn mà cá nhân không bị áp lực. Sự sử dụng này cho thấy tính chất tự do trong những trải nghiệm sống của con người.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp