Anh - Việt
for life
Phrase
for life (Phrase)
/fɑɹ laɪf/
/fɑɹ laɪf/
AI
Nghĩa 01 · suốt đời; trong suốt khoảng thời gian sống của một người
suốt đời; trong suốt khoảng thời gian sống của một người
during someones whole life.
Ví dụ
Nhiều người tìm kiếm hạnh phúc suốt đời qua những mối quan hệ ý nghĩa.Many people seek happiness for life through meaningful relationships.
Không phải ai cũng có thể tìm thấy tình yêu đích thực suốt đời.Not everyone can find true love for life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "for life" thường được sử dụng để chỉ trạng thái lâu dài hoặc sự cam kết vĩnh cửu đối với một điều gì đó. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có thể chỉ các án phạt tù chung thân. Về hình thức, cụm từ này được sử dụng nhất quán cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa có thể thay đổi tùy thuộc vào thông điệp mà người nói muốn truyền tải.