Bản dịch của từ For the moment trong tiếng Việt

For the moment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

For the moment(Phrase)

fˈɔɹθməwɑntəm
fˈɔɹθməwɑntəm
01

Tạm thời, trong lúc này — chỉ trạng thái hoặc tình huống giữ nguyên chỉ trong một khoảng thời gian ngắn hoặc cho tới khi có thay đổi

For now temporarily.

暂时的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh