Bản dịch của từ Foreign affairs trong tiếng Việt

Foreign affairs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foreign affairs(Noun)

fˌɔɹfˈeɪnwˌɑɹz
fˌɔɹfˈeɪnwˌɑɹz
01

Các vấn đề liên quan đến quan hệ giữa các quốc gia, như ngoại giao, hiệp định, chính sách đối ngoại và hợp tác quốc tế.

Matters concerning the relations between countries.

国家之间的关系事务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh