Bản dịch của từ Foreknowledge trong tiếng Việt
Foreknowledge

Foreknowledge(Idiom)
Để biết điều gì đó trước khi nó xảy ra.
To know something before it happens.
Có sự biết trước về.
Have foreknowledge of.
Foreknowledge(Noun)
Biết về điều gì đó trước khi nó xảy ra.
Knowledge of something before it happens.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "foreknowledge" (tiền tri) chỉ khả năng biết trước hoặc dự đoán một sự kiện hoặc tình huống nào đó trước khi nó xảy ra. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học, tôn giáo và khoa học, liên quan đến các khái niệm như tự do ý chí và định mệnh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay sử dụng từ này. Cả ở hai biến thể, "foreknowledge" đều giữ nguyên nghĩa và phạm vi sử dụng.
Từ "foreknowledge" có nguồn gốc từ tiếng Latin "praecognitio", trong đó "prae-" có nghĩa là "trước" và "cognitio" có nghĩa là "nhận thức" hay "hiểu biết". Thời Trung cổ, khái niệm này được phát triển trong triết học và thần học để chỉ sự hiểu biết về các sự kiện trong tương lai. Sự kết hợp này phản ánh rõ ràng trong nghĩa hiện tại, nhấn mạnh khả năng nhận thức trước những điều sẽ xảy ra, thường liên quan đến dự đoán hoặc tiên tri.
Từ "foreknowledge" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất thấp. Trong IELTS, nó có thể xuất hiện trong các bài viết liên quan đến triết học hoặc lý thuyết về nhận thức. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tôn giáo, triết học và khoa học, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về dự đoán và tự do ý chí, đề cập đến kiến thức về sự kiện trước khi chúng xảy ra.
Họ từ
Từ "foreknowledge" (tiền tri) chỉ khả năng biết trước hoặc dự đoán một sự kiện hoặc tình huống nào đó trước khi nó xảy ra. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học, tôn giáo và khoa học, liên quan đến các khái niệm như tự do ý chí và định mệnh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay sử dụng từ này. Cả ở hai biến thể, "foreknowledge" đều giữ nguyên nghĩa và phạm vi sử dụng.
Từ "foreknowledge" có nguồn gốc từ tiếng Latin "praecognitio", trong đó "prae-" có nghĩa là "trước" và "cognitio" có nghĩa là "nhận thức" hay "hiểu biết". Thời Trung cổ, khái niệm này được phát triển trong triết học và thần học để chỉ sự hiểu biết về các sự kiện trong tương lai. Sự kết hợp này phản ánh rõ ràng trong nghĩa hiện tại, nhấn mạnh khả năng nhận thức trước những điều sẽ xảy ra, thường liên quan đến dự đoán hoặc tiên tri.
Từ "foreknowledge" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất thấp. Trong IELTS, nó có thể xuất hiện trong các bài viết liên quan đến triết học hoặc lý thuyết về nhận thức. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tôn giáo, triết học và khoa học, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về dự đoán và tự do ý chí, đề cập đến kiến thức về sự kiện trước khi chúng xảy ra.
