Bản dịch của từ Foreknowledge trong tiếng Việt

Foreknowledge

NounIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foreknowledge (Noun)

fˈoʊɹnɑlɪdʒ
fˈoʊɹnɑlɪdʒ
01

Hiểu biết, nhận biết hoặc biết trước về một sự việc sự kiện trước khi nó xảy ra.

Knowledge of something before it happens.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Foreknowledge (Idiom)

fɔrˈnɑ.lɪdʒ
fɔrˈnɑ.lɪdʒ
01

Biết trước; có kiến thức hoặc thông tin trước về một việc sẽ xảy ra.

Have foreknowledge of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để biết điều gì đó trước khi nó xảy ra.

To know something before it happens.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh