Bản dịch của từ Foreseeable trong tiếng Việt
Foreseeable

Foreseeable (Adjective)
Có thể thấy trước hoặc dự đoán được.
Able to be foreseen or predicted.
The foreseeable impact of climate change on agriculture is concerning.
Tác động dự kiến của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp là đáng lo ngại.
The foreseeable consequences of the new policy are being analyzed.
Hậu quả dự kiến của chính sách mới đang được phân tích.
It is foreseeable that the population growth will lead to urbanization.
Dễ dàng nhận thấy rằng sự tăng trưởng dân số sẽ dẫn đến đô thị hóa.
Dạng tính từ của Foreseeable (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Foreseeable Có thể thấy trước | More foreseeable Có thể dự đoán trước | Most foreseeable Có thể dự đoán được |
Từ "foreseeable" có nghĩa là có thể dự đoán được hoặc có thể nhìn thấy trước. Trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh, "foreseeable" thường đề cập đến những hậu quả mà có thể được tưởng tượng hoặc dự đoán trong tương lai gần. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và cú pháp khi phát âm. Tuy nhiên, về cơ bản, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này giữ nguyên giữa hai biến thể.
Từ "foreseeable" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "foresee", bắt nguồn từ tiền tố "fore-" có nghĩa là "trước" và động từ "see" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "videre" mang nghĩa "thấy". "Foreseeable" chỉ tình trạng có thể dự đoán trong tương lai. Khái niệm này phản ánh khả năng nhận thức và đánh giá các sự kiện có thể xảy ra, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tiên đoán trong các lĩnh vực như kinh tế và khoa học xã hội.
Từ "foreseeable" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết, đặc biệt trong bối cảnh thảo luận và phân tích xu hướng tương lai hoặc các dự báo. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý, kinh doanh và khoa học, khi đề cập đến khả năng dự đoán sự kiện hoặc kết quả trong một khoảng thời gian nhất định. Việc sử dụng từ ngữ này phản ánh sự hiểu biết về tính khả thi và những hậu quả tiềm năng trong quyết định.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

