foreseeable
foreseeable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể nhìn trước được; có thể dự đoán được trong tương lai gần hoặc trong phạm vi suy đoán.
Able to be foreseen or predicted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của foreseeable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
foreseeable có thể thấy trước | more foreseeable có thể dự đoán trước | most foreseeable có thể dự đoán được |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "foreseeable" có nghĩa là có thể dự đoán được hoặc có thể nhìn thấy trước. Trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh, "foreseeable" thường đề cập đến những hậu quả mà có thể được tưởng tượng hoặc dự đoán trong tương lai gần. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và cú pháp khi phát âm. Tuy nhiên, về cơ bản, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này giữ nguyên giữa hai biến thể.