Anh - Việt

Bản dịch của từ Foreseeable trong tiếng Việt

foreseeable

Adjective

foreseeable (Adjective)

/fɔɹsˈiəbl̩/
/fɔɹsˈiəbl̩/
AI

Nghĩa 01

Có thể nhìn trước được; có thể dự đoán được trong tương lai gần hoặc trong phạm vi suy đoán.

Able to be foreseen or predicted.

Ví dụ
Tác động dự kiến của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp là đáng lo ngại.The foreseeable impact of climate change on agriculture is concerning.
Hậu quả dự kiến của chính sách mới đang được phân tích.The foreseeable consequences of the new policy are being analyzed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của foreseeable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

foreseeable

có thể thấy trước

more foreseeable

có thể dự đoán trước

most foreseeable

có thể dự đoán được

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh