Anh - Việt
forgetfully
Adverb
forgetfully (Adverb)
/fəɹgˈɛtflli/
/fəɹgˈɛtflli/
AI
Nghĩa 01
một cách hay quên; theo cách thể hiện sự đãng trí hoặc hay quên
in a forgetful manner.
Ví dụ
Cô ấy đã quên để điện thoại ở quán cà phê hôm qua.She forgetfully left her phone at the cafe yesterday.
Anh ấy không quên bỏ qua lời mời của bạn đến bữa tiệc.He did not forgetfully ignore his friend's invitation to the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "forgetfully" là trạng từ diễn tả hành động hoặc trạng thái quên lãng, thể hiện sự thiếu chú ý hoặc nhớ nhớ trong một tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng một cách phổ biến ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh củng cố tính chính xác, "forgetfully" thường áp dụng để chỉ hành vi không cố ý, thể hiện sự ngẫu nhiên trong hành động.