Bản dịch của từ Foundling trong tiếng Việt
Foundling

Foundling(Noun)
Một em bé (trẻ sơ sinh) bị cha mẹ bỏ rơi, sau đó được người khác tìm thấy và chăm sóc.
An infant that has been abandoned by its parents and is discovered and cared for by others.
被遗弃的婴儿
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "foundling" chỉ những đứa trẻ bị bỏ rơi và được tìm thấy, thường là trong các trại trẻ mồ côi hoặc bởi người lạ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh thế kỷ 15, kết hợp giữa "found" (tìm thấy) và "-ling" (một hậu tố chỉ người). Cả British English và American English đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm, văn viết hay ngữ nghĩa. Namun, từ này thường ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
Từ "foundling" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "funden", có nghĩa là "được tìm thấy", xuất phát từ động từ tiếng Latin "fundere", có nghĩa là "đổ" hoặc "phân tán". Trên thực tế, "foundling" chỉ những đứa trẻ bị bỏ rơi và được tìm thấy, thường ở nơi công cộng. Qua thời gian, ý nghĩa của từ vẫn giữ nguyên liên quan đến sự phát hiện và cứu vớt, phản ánh bản chất của sự tồn tại của những đứa trẻ này trong xã hội.
Từ "foundling" không phải là một thuật ngữ phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Nó có khả năng xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh viết luận văn hoặc chủ đề liên quan đến lịch sử và xã hội, nhưng tần suất sử dụng thấp. Trong các tình huống khác, "foundling" thường được đề cập đến trong văn học, đặc biệt là trong các tác phẩm miêu tả về trẻ em bị bỏ rơi hoặc trong bối cảnh các tổ chức từ thiện chăm sóc trẻ em.
Họ từ
Từ "foundling" chỉ những đứa trẻ bị bỏ rơi và được tìm thấy, thường là trong các trại trẻ mồ côi hoặc bởi người lạ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh thế kỷ 15, kết hợp giữa "found" (tìm thấy) và "-ling" (một hậu tố chỉ người). Cả British English và American English đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm, văn viết hay ngữ nghĩa. Namun, từ này thường ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
Từ "foundling" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "funden", có nghĩa là "được tìm thấy", xuất phát từ động từ tiếng Latin "fundere", có nghĩa là "đổ" hoặc "phân tán". Trên thực tế, "foundling" chỉ những đứa trẻ bị bỏ rơi và được tìm thấy, thường ở nơi công cộng. Qua thời gian, ý nghĩa của từ vẫn giữ nguyên liên quan đến sự phát hiện và cứu vớt, phản ánh bản chất của sự tồn tại của những đứa trẻ này trong xã hội.
Từ "foundling" không phải là một thuật ngữ phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Nó có khả năng xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh viết luận văn hoặc chủ đề liên quan đến lịch sử và xã hội, nhưng tần suất sử dụng thấp. Trong các tình huống khác, "foundling" thường được đề cập đến trong văn học, đặc biệt là trong các tác phẩm miêu tả về trẻ em bị bỏ rơi hoặc trong bối cảnh các tổ chức từ thiện chăm sóc trẻ em.
