Bản dịch của từ Four hundred trong tiếng Việt

Four hundred

Noun [C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Four hundred(Noun Countable)

fˈɔɹ hˈʌndɹəd
fˈɔɹ hˈʌndɹəd
01

Số 400; con số bốn trăm (một lượng bằng bốn trăm đơn vị).

The number 400.

四百

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Four hundred(Phrase)

fˈɔɹ hˈʌndɹəd
fˈɔɹ hˈʌndɹəd
01

Số bốn trăm, tức là 400.

The number 400.

数字四百

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh