Bản dịch của từ Fowler trong tiếng Việt

Fowler

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fowler (Noun)

fˈaʊlɚ
fˈaʊləɹ
01

Người săn bắt (bắt) chim nước hoang dã, như vịt, ngỗng hoặc các loài chim sống gần ao, sông, đầm lầy.

A hunter of wildfowl.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ