Bản dịch của từ Fractionize trong tiếng Việt

Fractionize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fractionize(Verb)

fɹˈækʃənaɪz
fɹˈækʃənaɪz
01

Chia thành các phần nhỏ hơn; tách ra thành từng phần (phân đoạn)

To separate into fractions.

将某物分成多个部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh